Nhà sản xuất xốp EPDM Liên hệ ngay
Trang chủ  /  Kiến thức  /  Xốp EPDM là gì
Kiến thức kỹ thuật

Xốp EPDM là gì? Đặc tính, phân loại và cách chọn

Xốp EPDM (cao su non EPDM) là vật liệu đàn hồi có cấu trúc tế bào phân bố đều trong khối cao su. Chính cấu trúc tế bào — chứ không chỉ thành phần hóa học — quyết định vật liệu sẽ giữ nhiệt, hấp thụ âm hay làm kín. Bài viết này giải thích rõ để bạn chọn đúng loại ngay từ đầu.

Xốp EPDM là gì?

EPDM là viết tắt của ethylene propylene diene monomer — một loại cao su tổng hợp có mạch phân tử chính bão hòa. Nhờ vậy vật liệu rất bền với ozon, tia UV và thời tiết: đây là lý do EPDM được dùng cho gioăng cửa, nắp capo ô tô và màng mái ngoài trời hàng chục năm nay.

Khi cao su EPDM được tạo bọt (vật lý hoặc hóa học), ta có xốp EPDM — nhẹ hơn cao su đặc, vẫn giữ được khả năng chịu nhiệt và chịu thời tiết, đồng thời có thêm khả năng cách nhiệt, hấp thụ âm và đàn hồi khi nén. Trong tiếng Việt, vật liệu này còn được gọi là cao su non EPDM hoặc xốp cao su.

Cuộn xốp EPDM tế bào kín dùng để cách nhiệt và làm kín
Xốp EPDM tế bào kín trên cuộn — mật độ 70–200 kg/m³, độ dày 2–40 mm.

Cấu trúc tế bào quyết định tính năng

Vì vậy cùng là «xốp EPDM» nhưng hai loại này không thay thế cho nhau. Nếu bạn cần vừa chống nước vừa giảm ồn, giải pháp thực tế là ghép hai lớp: lớp tế bào hở quay về phía nguồn ồn, phía sau là lớp tế bào kín hoặc lớp khối lượng lớn.

So sánh với các loại xốp khác trên thị trường

Vật liệuNhiệt độ làm việcNướcUV / ozonDầuThường dùng cho
Xốp EPDM−45 … 182 °CKhông hút (tế bào kín)Rất tốtKémCách nhiệt, cách âm, gioăng, ô tô
Xốp NBR / PVC−40 … 105 °CKhông hútHạn chếTốtỐng lạnh trong nhà, môi trường có dầu
Mút xốp PU (polyurethane)−20 … 90 °CHút nướcBị phân hủyKémNội thất, đóng gói
Xốp PE (polyethylene)−40 … 80 °CKhông hútTốtKémLót sàn, đóng gói, ống
Xốp EVA−20 … 70 °CKhông hútTrung bìnhKémDép, hộp bảo vệ, đồ thể thao

Điểm khác biệt rõ nhất của EPDM không nằm ở giá mà ở tuổi thọ ngoài trời: mạch bão hòa nên vật liệu không bị «chai» và nứt như PU hay PVC sau vài năm nắng mưa.

Bảy dòng xốp EPDM của Gabrielia Foam

Dòng sản phẩmMật độĐộ dàyNhiệt độ
Open-Cell A80±10 kg/m³2–60 mm−45 … 180 °C
Open-Cell B100±10 kg/m³2–60 mm−45 … 181 °C
Open-Cell C120±10 kg/m³2–60 mm−45 … 180 °C
Close-Cell70–200 kg/m³2–40 mm−45 … 182 °C
Low Sulfur (ít lưu huỳnh)70–140 / 70–200 kg/m³2–40 mm−45 … 182 °C
High Water Resistance70–140 / 70–300 kg/m³2–40 mm−45 … 182 °C
High Flame Retardant80–140 / 70–200 kg/m³2–40 mmUL94 HF1-V0, FMVSS 302

Khổ rộng sản xuất 1000–1500 mm, cắt theo cuộn hoặc tấm. Chúng tôi nhận điều chỉnh mật độ, độ cứng, màu và bề mặt (trơn, nhám, có lớp keo tự dính) theo yêu cầu OEM.

Ứng dụng phổ biến

Xem thêm: Cấu trúc kín và cấu trúc hở · Bảng chọn độ dày và mật độ · Cách âm là gì

Lưu ý khi đặt hàng. Để báo giá chính xác, vui lòng cho biết: môi trường tiếp xúc (nước, dầu, ngoài trời), nhiệt độ thường xuyên và nhiệt độ đỉnh, kích thước tấm hoặc cuộn, có cần lớp keo tự dính hay không, và tiêu chuẩn viện dẫn (REACH, RoHS, UL94, FMVSS 302). Chúng tôi phản hồi yêu cầu kỹ thuật trong vòng 12 giờ.

Câu hỏi thường gặp

Xốp EPDM là gì?

Xốp EPDM là cao su tổng hợp ethylene propylene diene được tạo bọt, bên trong có hàng triệu tế bào khí kín hoặc hở. Vật liệu nhẹ, đàn hồi, chịu nhiệt từ −45 °C tới 182 °C và chịu UV, ozon rất tốt.

Xốp EPDM và mút xốp PU khác nhau thế nào?

Mút xốp PU là polyurethane tế bào hở, hút nước và bị nắng làm mủn. Xốp EPDM không hút nước, không bị UV phân hủy nên dùng được ngoài trời và trong môi trường ẩm.

Xốp EPDM có chịu dầu không?

Không. EPDM trương nở khi tiếp xúc dầu khoáng và nhiên liệu. Với môi trường có dầu, vật liệu phù hợp là xốp NBR/PVC.

Có thể đặt mật độ và độ dày riêng không?

Có. Chúng tôi sản xuất theo yêu cầu: tế bào kín từ khoảng 70 tới 300 kg/m³, tế bào hở 70–140 kg/m³, độ dày 2–60 mm và khổ rộng 1000–1500 mm.

Cần mẫu thử trước khi đặt hàng không?

Nên có. Chúng tôi gửi mẫu thử và phiếu dữ liệu kỹ thuật (TDS) cho từng dòng sản phẩm để bạn kiểm tra mật độ, độ nén và độ dính trước khi chốt đơn.

Gửi yêu cầu kỹ thuật →